Điện cực ion Florua CS6710A trực tuyến kỹ thuật số F- Cl- Ca2+ NO3- NH4+ K+ Độ cứng

Mô tả ngắn gọn:

Điện cực chọn lọc ion florua (ISE) là một cảm biến điện hóa chuyên dụng và đáng tin cậy được thiết kế để đo trực tiếp hoạt độ ion florua (F⁻) trong dung dịch nước bằng phương pháp đo điện thế. Nó nổi tiếng về tính chọn lọc vượt trội và là một công cụ tiêu chuẩn trong hóa học phân tích, giám sát môi trường, kiểm soát quy trình công nghiệp và y tế công cộng, đặc biệt là để tối ưu hóa quá trình florua hóa trong nước uống.
Cấu trúc lõi của điện cực là một màng cảm biến trạng thái rắn, thường được cấu tạo từ một tinh thể đơn của lanthanum fluoride (LaF₃). Khi tiếp xúc với dung dịch, các ion fluoride từ mẫu tương tác với mạng tinh thể, tạo ra một điện thế có thể đo được trên màng. Điện thế này, được đo so với một điện cực tham chiếu bên trong, tỷ lệ thuận theo logarit với hoạt độ của ion fluoride theo phương trình Nernst. Một điều kiện tiên quyết quan trọng để đo chính xác là việc thêm dung dịch đệm điều chỉnh tổng cường độ ion (TISAB). Dung dịch này có ba chức năng quan trọng: duy trì độ pH không đổi (thường khoảng 5-6), cố định nền ion để ngăn ngừa ảnh hưởng của chất nền, và chứa các chất tạo phức để giải phóng các ion fluoride bị liên kết bởi các cation gây nhiễu như nhôm (Al³⁺) hoặc sắt (Fe³⁺).
Những ưu điểm chính của điện cực fluoride là khả năng chọn lọc tuyệt vời so với các anion thông thường khác, dải động rộng (thường từ 10⁻⁶ M đến dung dịch bão hòa), phản hồi nhanh, tuổi thọ cao và chi phí vận hành thấp. Nó cho phép phân tích nhanh chóng mà không cần chuẩn bị mẫu phức tạp hoặc thuốc thử đo màu. Cho dù được sử dụng trong máy đo cầm tay để thử nghiệm tại hiện trường, máy phân tích để bàn trong phòng thí nghiệm, hay được tích hợp vào hệ thống giám sát trực tuyến, điện cực chọn lọc ion fluoride (ISE) vẫn là phương pháp được lựa chọn để định lượng fluoride chính xác, hiệu quả và liên tục.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Điện cực ion florua CS6710A

Thông số kỹ thuật:

Khoảng nồng độ: 1M đến 1x10⁻⁶M (Bão hòa - 0,02ppm)

Khoảng pH: 5 đến 7 pH (ở nồng độ 1 x 10⁻⁶M)

Độ pH từ 5 đến 11 (ở trạng thái bão hòa)

Phạm vi nhiệt độ: 0-80°C

Áp suất định mức: 0-0,3 MPa

Cảm biến nhiệt độ: NTC10K/NTC2.2K PT100/PT1000

Vật liệu vỏ: PP+GF

Điện trở màng: <50MΩ

Ren kết nối: Ren dưới NPT 3/4, Ren trên G3/4

Chiều dài cáp: 10m hoặc theo yêu cầu

Đầu nối cáp: Chân cắm, BNC hoặc theo yêu cầu

Máy dò nồng độ Florua trực tuyến Ion Florua

Số đơn hàng

Dự án

Tùy chọn

Con số

 

 

Cảm biến nhiệt độ

Không có N0
NTC10K N1
NTC2.2K N2
PT100 P1
PT1000 P2

 

Chiều dài cáp

5m m5
10 mét m10
15m m15
20m m20

 

Đầu nối cáp

Hàn đầu dây A1
Đầu cuối hình chữ Y A2
Đầu cuối trống A3
BNC A4

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.