Mô tả sản phẩm:
Mangan là một trong những nguyên tố kim loại nặng phổ biến trong các nguồn nước, và nồng độ quá cao của nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và hệ sinh thái thủy sinh. Nồng độ quá cao có thể gây hại.Mangan không chỉ làm sẫm màu nước và tạo ra mùi khó chịu mà còn ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và sinh sản của các sinh vật thủy sinh. Nó thậm chí có thể truyền qua chuỗi thức ăn.Điều này tiềm ẩn nguy cơ đe dọa đến sức khỏe con người. Do đó, việc giám sát chính xác và theo thời gian thực hàm lượng mangan tổng trong chất lượng nước là vô cùng quan trọng.
Nguyên lý sản phẩm:
Sản phẩm này sử dụng phương pháp đo quang phổ. Sau khi trộn mẫu nước với chất đệm, mangan được chuyển hóa thành các ion có hóa trị cao hơn khi có mặt chất oxy hóa mạnh. Trong dung dịch đệm và chất chỉ thị, các ion có hóa trị cao hơn phản ứng với chất chỉ thị để tạo thành phức chất có màu. Máy phân tích phát hiện sự thay đổi màu này và chuyển đổi nó thành giá trị mangan đầu ra. Lượng phức chất có màu được tạo thành tương ứng với hàm lượng mangan.
Thông số kỹ thuật:
| SN | Tên thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
| 1 | Phương pháp thử nghiệm | Phương pháp đo quang phổ axit iốt cao |
| 2 | Phạm vi đo | 0–30 mg/L (đo theo từng đoạn, có thể mở rộng) |
| 3 | Giới hạn phát hiện | ≤0,02 |
| 4 | Nghị quyết | 0,001 |
| 5 | Sự chính xác | ±10% |
| 6 | Khả năng lặp lại | ≤5% |
| 7 | Không trôi | ±5% |
| 8 | Độ lệch phạm vi | ±5% |
| 9 | Chu kỳ đo lường | Chưa đến 30 phút; có thể cài đặt thời gian tiêu hóa. |
| 10 | Chu kỳ lấy mẫu | Khoảng thời gian (có thể điều chỉnh), chế độ đo theo giờ hoặc theo sự kiện, có thể cấu hình. |
| 11 | Chu kỳ hiệu chuẩn | Tự động hiệu chuẩn (có thể điều chỉnh từ 1 đến 99 ngày), hiệu chuẩn thủ công có thể được thiết lập dựa trên mẫu nước thực tế. |
| 12 | Chu kỳ bảo trì | Chu kỳ bảo trì thường kéo dài hơn một tháng, mỗi lần kéo dài khoảng 5 phút. |
| 13 | Vận hành giữa người và máy | Màn hình cảm ứng và nhập lệnh |
| 14 | Bảo vệ tự chẩn đoán | Thiết bị thực hiện tự chẩn đoán trong quá trình hoạt động và lưu giữ dữ liệu sau khi xảy ra sự cố hoặc mất điện. Sau khi khởi động lại bất thường hoặc khôi phục nguồn điện, thiết bị sẽ tự động loại bỏ thuốc thử còn sót lại và tiếp tục hoạt động bình thường. |
| 15 | Lưu trữ dữ liệu | Lưu trữ dữ liệu 5 năm |
| 16 | Bảo trì chỉ bằng một nút bấm | Tự động xả hết thuốc thử cũ và làm sạch ống dẫn; thay thế thuốc thử mới, thực hiện hiệu chuẩn và kiểm tra tự động; tùy chọn tự động làm sạch các buồng tiêu hóa và ống định lượng bằng dung dịch làm sạch. |
| 17 | Gỡ lỗi nhanh | Đạt được khả năng vận hành tự động, không gián đoạn nhờ tính năng tự động tạo báo cáo gỡ lỗi, giúp tăng cường đáng kể sự tiện lợi cho người dùng và giảm chi phí nhân công. |
| 18 | Giao diện đầu vào | giá trị chuyển đổi |
| 19 | Giao diện đầu ra | 1 kênh đầu ra RS232, 1 kênh đầu ra RS485, 1 kênh đầu ra 4–20 mA |
| 20 | Môi trường hoạt động | Sử dụng trong nhà, phạm vi nhiệt độ khuyến nghị: 5–28℃độ ẩm≤90% (không ngưng tụ) |
| 21 | Nguồn điện | AC220±10%V |
| 22 | Tính thường xuyên | 50±0,5Hz |
| 23 | Quyền lực | ≤150 W (không bao gồm bơm lấy mẫu) |
| 24 | Kích thước | 1.470 mm (Cao) × 500 mm (Rộng) × 400 mm (Sâu) |










