Các sản phẩm

  • T9002 - Thiết bị giám sát tự động trực tuyến tổng lượng phốt pho cho ngành công nghiệp.

    T9002 - Thiết bị giám sát tự động trực tuyến tổng lượng phốt pho cho ngành công nghiệp.

    Thiết bị giám sát chất lượng nước phốt pho tổng là một công cụ phân tích trực tuyến thiết yếu được thiết kế để đo liên tục, theo thời gian thực nồng độ phốt pho tổng (TP) trong nước. Là một chất dinh dưỡng quan trọng, phốt pho là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng trong hệ sinh thái thủy sinh, dẫn đến sự bùng phát tảo độc hại, suy giảm oxy và mất đa dạng sinh học. Việc giám sát phốt pho tổng—bao gồm tất cả các dạng phốt pho vô cơ và hữu cơ—rất quan trọng để tuân thủ các quy định về xả thải nước thải, bảo vệ nguồn nước uống và quản lý dòng chảy nông nghiệp và đô thị.
  • Máy đo tự động trực tuyến tổng lượng Nitơ T9003

    Máy đo tự động trực tuyến tổng lượng Nitơ T9003

    Tổng quan sản phẩm:
    Tổng lượng nitơ trong nước chủ yếu đến từ các sản phẩm phân hủy chất hữu cơ chứa nitơ trong nước thải sinh hoạt do vi sinh vật, nước thải công nghiệp như amoniac tổng hợp từ quá trình luyện cốc, và nước thải nông nghiệp. Khi hàm lượng nitơ tổng trong nước cao, nó sẽ gây độc cho cá và có hại cho con người ở các mức độ khác nhau. Việc xác định tổng lượng nitơ trong nước giúp đánh giá mức độ ô nhiễm và khả năng tự làm sạch của nước, do đó tổng lượng nitơ là một chỉ số quan trọng về ô nhiễm nước.
    Theo cài đặt tại chỗ, máy phân tích có thể hoạt động tự động và liên tục trong thời gian dài mà không cần người vận hành. Nó được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải từ nguồn ô nhiễm công nghiệp, nước thải từ nhà máy xử lý nước thải đô thị, nước mặt chất lượng môi trường và các trường hợp khác. Tùy thuộc vào độ phức tạp của điều kiện thử nghiệm tại chỗ, có thể lựa chọn hệ thống tiền xử lý tương ứng để đảm bảo quá trình thử nghiệm đáng tin cậy, kết quả thử nghiệm chính xác và đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các trường hợp khác nhau.
    Phương pháp này thích hợp cho nước thải có tổng hàm lượng nitơ trong khoảng 0-50mg/L. Lượng ion canxi và magiê dư thừa, clo dư hoặc độ đục có thể gây nhiễu kết quả đo.
  • Máy đo tự động trực tuyến chất lượng nước BOD T9008

    Máy đo tự động trực tuyến chất lượng nước BOD T9008

    Thiết bị giám sát tự động trực tuyến chất lượng nước BOD (Nhu cầu oxy sinh hóa) là một thiết bị tiên tiến được thiết kế để đo liên tục, theo thời gian thực nồng độ BOD trong nước. BOD là một chỉ số quan trọng về lượng chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học và mức độ hoạt động của vi sinh vật trong nước, do đó việc giám sát BOD là rất cần thiết để đánh giá ô nhiễm nước, đánh giá hiệu quả xử lý nước thải và đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường. Không giống như các xét nghiệm BOD truyền thống trong phòng thí nghiệm, vốn yêu cầu thời gian ủ 5 ngày (BOD₅), các thiết bị giám sát trực tuyến cung cấp dữ liệu tức thời, cho phép kiểm soát quy trình chủ động và can thiệp kịp thời.
  • Máy đo pH cầm tay SC300PH

    Máy đo pH cầm tay SC300PH

    Máy đo pH cầm tay là một thiết bị nhỏ gọn, cầm tay được thiết kế để đo chính xác và thuận tiện nồng độ pH trong dung dịch nước tại chỗ. Đây là công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm giám sát môi trường, nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, sản xuất thực phẩm và đồ uống, nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và xử lý nước. Bằng cách cung cấp dữ liệu thời gian thực về độ axit hoặc độ kiềm, nó cho phép đánh giá và kiểm soát ngay lập tức các quá trình hóa học và sinh học. Trong các ứng dụng thực tế, máy đo pH cầm tay hỗ trợ các nhiệm vụ quan trọng như giám sát độ pH của đất trong nông nghiệp, kiểm tra an toàn nước uống, đảm bảo điều kiện tối ưu trong hệ thống thủy canh, kiểm soát liều lượng hóa chất trong xử lý nước thải và xác minh chất lượng sản phẩm trong sản xuất công nghiệp. Thiết kế chắc chắn, chống thấm nước của chúng làm cho chúng phù hợp để sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt ngoài trời, trong khi tính di động và thời gian phản hồi nhanh chóng giúp nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động.
  • Máy đo ORP cầm tay SC300ORP

    Máy đo ORP cầm tay SC300ORP

    Máy đo ORP (Thế năng oxy hóa khử) cầm tay là một thiết bị hiện trường được thiết kế để đo trực tiếp thế năng oxy hóa khử trong dung dịch nước. ORP, được biểu thị bằng millivolt (mV), cho biết xu hướng thu hoặc mất electron của dung dịch – đóng vai trò là chỉ số quan trọng về khả năng oxy hóa hoặc khử của nước. Thông số này rất cần thiết để đánh giá hiệu quả khử trùng (ví dụ: hoạt tính clo trong bể bơi hoặc nước thải), kiểm soát ăn mòn trong hệ thống nước công nghiệp, giám sát môi trường nước tự nhiên và các quy trình như nuôi trồng thủy sản, thủy canh và xử lý sinh học. Trên thực tế, máy đo ORP cầm tay cho phép đưa ra quyết định nhanh chóng, theo thời gian thực – cho dù là giám sát quá trình clo hóa trong nước uống, tối ưu hóa việc phá hủy xyanua trong nước thải khai thác mỏ, đánh giá điều kiện oxy hóa khử của vùng đất ngập nước hay kiểm soát các quá trình lên men trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Tính di động và dễ sử dụng của nó làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu đối với các kỹ thuật viên hiện trường, các nhà khoa học môi trường và các kỹ sư quy trình, những người cần có thông tin chi tiết tức thời, đáng tin cậy về hóa học nước và độ ổn định oxy hóa. Khi quản lý chất lượng nước ngày càng năng động, máy đo ORP cầm tay vẫn là một công cụ cơ bản để đảm bảo an toàn, tuân thủ và hiệu quả quy trình trong nhiều ứng dụng khác nhau.
  • Máy phân tích tảo lam cầm tay SC300BGA

    Máy phân tích tảo lam cầm tay SC300BGA

    Máy phân tích vi khuẩn lam cầm tay bao gồm một thiết bị cầm tay và một cảm biến vi khuẩn lam. Thiết bị sử dụng phương pháp huỳnh quang: nguyên lý chiếu ánh sáng kích thích lên mẫu cần kiểm tra. Kết quả đo có độ lặp lại và độ ổn định tốt. Thiết bị có chuẩn bảo vệ IP66, thiết kế đường cong tiện dụng, phù hợp để cầm tay, dễ sử dụng trong môi trường ẩm ướt, được hiệu chuẩn tại nhà máy, không cần hiệu chuẩn trong một năm và có thể được hiệu chuẩn tại chỗ; cảm biến kỹ thuật số tiện lợi và nhanh chóng để sử dụng tại chỗ và cho phép kết nối dễ dàng với thiết bị.
  • Máy phân tích đa thông số cầm tay TM300N

    Máy phân tích đa thông số cầm tay TM300N

    Máy phân tích đa thông số cầm tay là một thiết bị nhỏ gọn, có thể triển khai tại hiện trường, được thiết kế để đo đồng thời nhiều thông số chất lượng nước tại chỗ và theo thời gian thực. Thiết bị tích hợp các cảm biến và mô-đun phát hiện tiên tiến trong một thiết kế chắc chắn, cầm tay hoặc dạng hộp đựng, cho phép đánh giá nhanh chóng các chỉ số quan trọng như pH, oxy hòa tan (DO), độ dẫn điện, độ đục, nhiệt độ, nitơ amoni, nitrat, clorua, và nhiều hơn nữa. Được sử dụng rộng rãi trong giám sát môi trường, ứng phó khẩn cấp, kiểm tra công nghiệp, nuôi trồng thủy sản và nghiên cứu khoa học, thiết bị này loại bỏ nhu cầu phân tích trong phòng thí nghiệm phức tạp bằng cách cung cấp dữ liệu đáng tin cậy ngay lập tức tại điểm lấy mẫu.
  • T9001 Giám sát tự động trực tuyến Amoni Nitơ

    T9001 Giám sát tự động trực tuyến Amoni Nitơ

    Nitơ amoni trong nước đề cập đến amoni ở dạng amoni tự do, chủ yếu đến từ các sản phẩm phân hủy chất hữu cơ chứa nitơ trong nước thải sinh hoạt do vi sinh vật, nước thải công nghiệp như amoni tổng hợp từ quá trình luyện cốc, và nước thải nông nghiệp. Khi hàm lượng nitơ amoni trong nước cao, nó độc hại đối với cá và gây hại cho con người ở các mức độ khác nhau. Việc xác định hàm lượng nitơ amoni trong nước giúp đánh giá mức độ ô nhiễm và khả năng tự làm sạch của nước, do đó nitơ amoni là một chỉ số quan trọng về ô nhiễm nước.
  • Máy giám sát chất lượng nước tự động trực tuyến T9000 CODcr

    Máy giám sát chất lượng nước tự động trực tuyến T9000 CODcr

    Nhu cầu oxy hóa học (COD) đề cập đến nồng độ khối lượng oxy tiêu thụ bởi các chất oxy hóa khi oxy hóa các chất khử hữu cơ và vô cơ trong mẫu nước có chứa chất oxy hóa mạnh trong những điều kiện nhất định. COD cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ ô nhiễm nước bởi các chất khử hữu cơ và vô cơ. Máy phân tích tự động hóa phương pháp oxy hóa dicromat tiêu chuẩn. Nó định kỳ lấy mẫu nước, thêm thể tích chính xác chất oxy hóa kali dicromat (K₂Cr₂O₇) và axit sulfuric đậm đặc (H₂SO₄) với bạc sulfat (Ag₂SO₄) làm chất xúc tác, và đun nóng hỗn hợp để tăng tốc quá trình oxy hóa. Sau khi phân hủy, lượng dicromat còn lại được đo bằng phương pháp đo màu hoặc chuẩn độ điện thế. Thiết bị tính toán nồng độ COD dựa trên lượng chất oxy hóa tiêu thụ. Các mô hình tiên tiến tích hợp các lò phản ứng phân hủy, hệ thống làm mát và các mô-đun xử lý chất thải để đảm bảo an toàn và độ chính xác.
  • Máy đo tự động trực tuyến tổng lượng phốt pho T9002

    Máy đo tự động trực tuyến tổng lượng phốt pho T9002

    Hầu hết các sinh vật biển đều rất nhạy cảm với thuốc trừ sâu hữu cơ photpho. Một số loài côn trùng kháng thuốc trừ sâu có thể nhanh chóng giết chết các sinh vật biển. Trong cơ thể người có một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng gọi là acetylcholinesterase. Thuốc trừ sâu hữu cơ photpho có thể ức chế cholinesterase và làm cho nó không thể phân hủy acetylcholinesterase, dẫn đến sự tích tụ lượng lớn acetylcholinesterase trong trung tâm thần kinh, có thể dẫn đến ngộ độc và thậm chí tử vong. Sử dụng thuốc trừ sâu hữu cơ photpho liều thấp trong thời gian dài không chỉ gây ngộ độc mãn tính mà còn gây ra nguy cơ ung thư và dị tật bẩm sinh.
  • Máy đo tự động trực tuyến tổng lượng Nitơ T9003

    Máy đo tự động trực tuyến tổng lượng Nitơ T9003

    Tổng lượng nitơ trong nước chủ yếu đến từ các sản phẩm phân hủy chất hữu cơ chứa nitơ trong nước thải sinh hoạt do vi sinh vật, nước thải công nghiệp như amoniac tổng hợp từ quá trình luyện cốc, và nước thải nông nghiệp. Khi hàm lượng nitơ tổng trong nước cao, nó sẽ gây độc cho cá và có hại cho con người ở các mức độ khác nhau. Việc xác định tổng lượng nitơ trong nước giúp đánh giá mức độ ô nhiễm và khả năng tự làm sạch của nước, do đó tổng lượng nitơ là một chỉ số quan trọng về ô nhiễm nước.
  • Máy đo tự động trực tuyến chất lượng nước BOD T9008

    Máy đo tự động trực tuyến chất lượng nước BOD T9008

    Mẫu nước, dung dịch kali dicromat, dung dịch bạc sulfat (bạc sulfat được sử dụng làm chất xúc tác giúp liên kết hiệu quả hơn với oxit của các hợp chất béo mạch thẳng) và hỗn hợp axit sulfuric được đun nóng đến 175 ℃. Sau khi dung dịch oxit ion dicromat phân hủy chất hữu cơ, màu sắc của chất hữu cơ sẽ thay đổi. Máy phân tích sẽ phát hiện sự thay đổi màu sắc, cũng như sự chuyển hóa thành giá trị BOD và lượng chất hữu cơ có thể oxy hóa được, tương ứng với lượng ion dicromat tiêu thụ.
  • Máy đo chất lượng nước tự động trực tuyến T9010Cr Tổng lượng Crom

    Máy đo chất lượng nước tự động trực tuyến T9010Cr Tổng lượng Crom

    Theo cài đặt tại hiện trường, máy phân tích có thể tự động và liên tục hoạt động trong thời gian dài mà không cần giám sát, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải nguồn ô nhiễm công nghiệp, nước thải công nghiệp, nước thải nhà máy xử lý nước thải công nghiệp, nước thải nhà máy xử lý nước thải đô thị và các trường hợp khác. Tùy thuộc vào độ phức tạp của điều kiện thử nghiệm tại hiện trường, có thể lựa chọn hệ thống tiền xử lý tương ứng để đảm bảo độ tin cậy của quá trình thử nghiệm và độ chính xác của kết quả thử nghiệm, đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực địa trong các trường hợp khác nhau.
  • T9010Cr6 Crom hóa trị sáu - Thiết bị giám sát chất lượng nước trực tuyến tự động

    T9010Cr6 Crom hóa trị sáu - Thiết bị giám sát chất lượng nước trực tuyến tự động

    Theo cài đặt tại hiện trường, máy phân tích có thể tự động và liên tục hoạt động trong thời gian dài mà không cần giám sát, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải nguồn ô nhiễm công nghiệp, nước thải công nghiệp, nước thải nhà máy xử lý nước thải công nghiệp, nước thải nhà máy xử lý nước thải đô thị và các trường hợp khác. Tùy thuộc vào độ phức tạp của điều kiện thử nghiệm tại hiện trường, có thể lựa chọn hệ thống tiền xử lý tương ứng để đảm bảo độ tin cậy của quá trình thử nghiệm và độ chính xác của kết quả thử nghiệm, đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực địa trong các trường hợp khác nhau.
  • Máy phân tích sắt trực tuyến T9210Fe

    Máy phân tích sắt trực tuyến T9210Fe

    Sản phẩm này sử dụng phương pháp đo quang phổ. Trong điều kiện độ axit nhất định, các ion sắt (II) trong mẫu phản ứng với chất chỉ thị để tạo ra phức chất màu đỏ. Máy phân tích phát hiện sự thay đổi màu sắc và chuyển đổi nó thành giá trị sắt. Lượng phức chất màu được tạo ra tỷ lệ thuận với hàm lượng sắt. Máy phân tích chất lượng nước sắt là một thiết bị phân tích trực tuyến được thiết kế để đo liên tục và theo thời gian thực nồng độ sắt trong nước, bao gồm cả ion sắt (II) (Fe²⁺) và sắt (III) (Fe³⁺). Sắt là một thông số quan trọng trong quản lý chất lượng nước do vai trò kép của nó vừa là chất dinh dưỡng thiết yếu vừa là chất gây ô nhiễm tiềm tàng. Mặc dù sắt vi lượng cần thiết cho các quá trình sinh học, nhưng nồng độ cao có thể gây ra các vấn đề về thẩm mỹ (ví dụ: vết ố màu nâu đỏ, vị kim loại), thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn (ví dụ: vi khuẩn sắt), đẩy nhanh quá trình ăn mòn trong đường ống và gây cản trở các quá trình công nghiệp (ví dụ: sản xuất dệt may, giấy và chất bán dẫn). Do đó, việc giám sát hàm lượng sắt là rất quan trọng trong xử lý nước uống, quản lý nước ngầm, kiểm soát nước thải công nghiệp và bảo vệ môi trường để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quy định (ví dụ: WHO khuyến nghị ≤0,3 mg/L đối với nước uống). Máy phân tích chất lượng nước chứa sắt giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí hóa chất và bảo vệ cơ sở hạ tầng cũng như sức khỏe cộng đồng. Nó đóng vai trò là nền tảng cho việc quản lý chất lượng nước chủ động, phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu và khung pháp lý.